ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dinh độc lập" (1件)
dinh độc lập

日本語
名統一会堂
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
類語検索結果 "dinh độc lập" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dinh độc lập" (1件)
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
